xoàng xĩnh

xoàng xĩnh

Một người nông dân mặc bộ quần áo xoàng xĩnh làm việc trên cánh đồng.

Định nghĩa

Tính từ: - Tầm thường, không đặc biệt: "xoàng xĩnh" dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người ở mức trung bình, không nổi bật, không sang trọng. - Đơn giản, mộc mạc: "xoàng xĩnh" còn diễn tả sự khiêm tốn, không cầu kỳ trong hình thức, phong cách.

dụ sử dụng
  • (Quần áo của anh ấy đơn giản, không sang trọng.)
  • (Ngôi nhà mộc mạc, khiêm tốn nhưng đầy tình cảm.)
  • (Bữa ăn bình thường, không cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đời sống xoàng xĩnh": cuộc sống giản dị, không xa hoa.
    • giàu có, ông ấy vẫn chọn đời sống xoàng xĩnh. ( nhiều tiền, ông ấy vẫn sống giản dị.)
  • "tài năng xoàng xĩnh": năng lực trung bình, không xuất sắc.
    • Anh ta chỉ tài năng xoàng xĩnh, không thể làm việc lớn. (Năng lực của anh ta bình thường, không nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoàng (tính từ): tương tự "xoàng xĩnh", nghĩa là tầm thường, không đáng kể.
    • Công việc xoàng, lương thấp. (Công việc bình thường, thu nhập thấp.)
  • Xoàng xoàng (tính từ): mức độ nhẹ hơn, chỉ sự tương đối bình thường.
    • Món quà xoàng xoàng nhưng đầy ý nghĩa. (Món quà không đặc biệt lắm nhưng giá trị tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tầm thường: không nổi bật.
  • Bình thường: ở mức trung bình, không đặc sắc.
  • Giản dị: đơn giản, không cầu kỳ.
  • Khiêm tốn: không phô trương, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • Xoàng xĩnh như cơm bụi: rất đơn giản, không đặc sắc.
    • Bữa tiệc xoàng xĩnh như cơm bụi, chẳng món ngon. (Bữa tiệc rất bình thường, không món ăn cầu kỳ.)